vacuum fan

/'vækjuəm'fæn/
Học thuật
Thân thiện
vacuum fan

A technician installs a vacuum fan in the ventilation system.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Máy hút gió, quạt hút gió: Một thiết bị khí hoặc điện dùng để tạo ra luồng không khí chuyển động nhằm hút loại bỏ không khí, khói, bụi hoặc hơi từ một không gian kín hoặc một hệ thống.
dụ sử dụng
  • (Nhà máy lắp đặt một máy hút gió công suất lớn để loại bỏ khói từ khu vực hàn.)
  • (Để thông gió đúng cách, quạt hút gió trong bếp nên được bật lên khi nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp: "Vacuum fan" thường được dùng để mô tả các hệ thống hút lớn trong nhà máy, xưởng sản xuất, hoặc hệ thống thông gió công nghiệp để kiểm soát ô nhiễm không khí hoặc nhiệt độ.
    • The industrial vacuum fan system is essential for maintaining air quality in the workshop. (Hệ thống máy hút gió công nghiệp rất cần thiết để duy trì chất lượng không khí trong phân xưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Extractor fan (n): Quạt hút, quạt thông gió. (Thường dùng trong bếp hoặc phòng tắm).
  • Exhaust fan (n): Quạt thải, quạt xả. (Nhấn mạnh chức năng xả không khí ra ngoài).
  • Ventilation fan (n): Quạt thông gió. (Thuật ngữ chung cho quạt chức năng lưu thông không khí).
Từ đồng nghĩa
  • Air extractor: Thiết bị trích ly không khí.
  • Fume extractor: Máy/Quạt hút khói.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này một danh từ ghép kỹ thuật. Trong tiếng Việt, "máy hút gió" "quạt hút gió" thường được dùng thay thế cho nhau, mặc dù "máy" có thể gợi ý một thiết bị công suất lớn hơn "quạt".
  • Không nhầm lẫn với "vacuum cleaner" (máy hút bụi), thiết bị dùng để làm sạch bề mặt.
vacuum fan

A technician installs a vacuum fan in the ventilation system.

danh từ
  1. (kỹ thuật) máy hút gió, quạt hút gió